hải phận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng biển thuộc phạm vi chủ quyền của một quốc gia: "Hải phận" chỉ phần biển mà một quốc gia có chủ quyền, bao gồm quyền tài phán và kiểm soát theo luật pháp quốc tế. Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các chiến sĩ hải quân ngày đêm canh giữ, bảo vệ vững chắc hải phận của Tổ quốc.
- Mọi tàu thuyền nước ngoài khi đi vào hải phận của quốc gia này đều phải tuân thủ luật pháp trong nước.
- Việc xác định ranh giới hải phận giữa các nước láng giềng cần dựa trên các điều ước quốc tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khẳng định chủ quyền hải phận": hành động tuyên bố và bảo vệ quyền làm chủ đối với vùng biển của mình.
- Quốc gia đó đã có nhiều hành động cụ thể để khẳng định chủ quyền hải phận.
- "xâm phạm hải phận": hành động đi vào vùng biển thuộc chủ quyền của một nước khác mà không được phép.
- Hành động xâm phạm hải phận là vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế.
Biến thể và từ gần giống
- Lãnh hải (danh từ): Thuật ngữ pháp lý có nghĩa tương đương, thường dùng trong các văn bản chính thức và công ước quốc tế để chỉ vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia.
- Vùng đặc quyền kinh tế (danh từ): Một khái niệm khác, rộng hơn "hải phận/lãnh hải", nơi quốc gia có các quyền đặc biệt về khai thác tài nguyên.
- Thềm lục địa (danh từ): Phần đáy biển và lòng đất dưới đáy biển kéo dài từ lãnh thổ đất liền ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Lãnh hải: Vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia.
- Vùng biển chủ quyền: Cách diễn đạt nhấn mạnh quyền làm chủ.
Thành ngữ liên quan
- "Gian nan mới hiểu lòng người, sóng yên biển lặng mới hay tài chèo": Thành ngữ này nói về việc thử thách mới biết được bản lĩnh, tuy không trực tiếp chứa từ "hải phận" nhưng thường được liên tưởng đến trong bối cảnh bảo vệ chủ quyền biển đảo, ý chỉ phải qua thử thách mới biết ai là người kiên cường bảo vệ hải phận quê hương.
- dt (H. phận: phần) Vùng biển thuộc phạm vi chủ quyền một nước: Các chiến sĩ hải quân bảo vệ hải phận của Tổ quốc.